Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Tuyển khoáng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2602090364-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 17.000 NDT/năm,
Phí ký túc xá gốc: 3000 NDT/năm (phòng đôi).
Học bổng của Trường:
Loại A: Miễn học phí, phí ký túc xá (phòng đôi) và trợ cấp (1000 NDT/tháng, 10 tháng mỗi năm);
Loại B: Miễn học phí và phí ký túc xá (phòng đôi).
Lưu ý:
1- Yêu cầu hồ sơ:
Loại A: Điểm trung bình ≥ 80/100 Hoặc GPA ≥ 3.2/4.0;
Loại B: Điểm trung bình ≥75/100 Hoặc GPA ≥3.0/4.0.
2-
Học bổng có giá trị trong một năm học và được đánh giá hàng năm.
Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn xin học bổng cho năm tiếp theo
dựa trên thành tích học tập của họ trong năm học hiện tại.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 3000 NDT/năm
3-Sinh viên được yêu cầu thanh toán khoản đặt cọc 6.000 RMB sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức. Việc không thanh toán khoản đặt cọc theo yêu cầu của trường đại học sẽ được coi là từ bỏ quyền nhập học.
Lưu ý:
1)Sinh viên tự túc: Thanh toán số dư còn lại của học phí năm đầu tiên (sau khi trừ khoản đặt cọc 6.000 RMB đã thanh toán) khi đăng ký trực tiếp tại trường.
2)Sinh viên học bổng: Thanh toán toàn bộ học phí năm đầu tiên khi đăng ký trực tiếp tại trường; trường đại học sau đó sẽ hoàn lại khoản đặt cọc 6.000 RMB cho sinh viên. Số tiền học bổng tương ứng sẽ được giải ngân một lần duy nhất trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 cùng năm học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Yemen
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trong hơn một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL ≥ 85 hoặc Duolingo ≥ 110.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Trong vòng 6 tháng, tối thiểu 20.000 RMB.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 1000 từ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Mẫu được cung cấp.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2602090364-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
