Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Xây dựng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2603020221-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: NDT 15,500/năm
Học bổng Đại học:
-
Giải Nhất: Miễn học phí & phí KTX
-
Giải Nhì: Miễn 100% học phí
-
Giải Ba: Miễn 50% học phí + miễn 50% phí KTX
-
Giải Tư: Miễn 50% học phí
-
Giải Năm: Miễn 5.000 NDT học phí
Học bổng Tỉnh:
-
Trợ cấp: 1500 NDT/tháng (chi trả trong 10 tháng)
-
(Áp dụng cho sinh viên đến từ tất cả 156 quốc gia tham gia Sáng kiến Vành đai và Con đường.)
Lưu ý
1-Hai loại học bổng nêu trên có thể được kết hợp.
2-Tất cả sinh viên nhận học bổng phải vượt qua đánh giá hàng năm để tiếp tục nhận tài trợ. Mức học bổng có thể được điều chỉnh dựa trên thành tích học tập và hạnh kiểm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 320 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Cơ sở Minh Đức (Mingde)
Phòng ba người: NDT 4,600/năm
Phòng đôi: NDT 7,500/năm
Cơ sở Hô Dị (Huyi) (chỉ dành cho một số chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung)
Phòng bốn người: NDT 3,000/năm
Lưu ý:Sinh viên được miễn phí KTX sẽ được bố trí vào một phòng ba người.
3-Một số chương trình yêu cầu phải thanh toán tiền đặt cọc trước khi các giấy tờ nhập học chính thức được cấp. Vui lòng chờ thông báo thêm qua hệ thống.
4-Môn thi CSCA: Tiếng Trung Khoa học, Toán học, Vật lý
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 24
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Trang bìa và Trang đầu tiên
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Nếu sinh viên đang ở Trung Quốc: Cả giấy xác nhận không tiền án tiền sự từ quốc gia của họ và giấy xác nhận không tiền án tiền sự trong thời gian họ ở Trung Quốc phải được nộp.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi Năng lực Hán ngữ cấp 4 ≥ 180
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2603020221-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
