Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Xây dựng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2602030109-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 32,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng nhất: Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 1700 NDT/tháng.
Học bổng hạng nhì: Miễn học phí, phí KTX trong trường.
Học bổng hạng ba: Miễn học phí.
Lưu ý:Học bổng này sẽ được đánh giá hàng năm dựa trên thành tích học tập, thành tựu nghiên cứu và hiệu suất tổng thể của sinh viên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX:
Cơ sở Đường Tức Khang (Xikang Road): 9,600 – 24,000 NDT /năm(Phòng đơn)
Cơ sở Giang Ninh (Jiangning): 12,000 NDT/ năm (Phòng đơn)
Cơ sở Thường Châu (Changzhou): 7,200 NDT / năm (Phòng đôi)
Lưu ý: Phí KTX sẽ dựa trên số tiền thực tế đã thanh toán.
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT / năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc hay không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên hay không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bản scan tất cả bảng điểm từ cấp đại học trở lên.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Những người không phải là người bản ngữ tiếng Anh được yêu cầu cung cấp bằng chứng về trình độ tiếng Anh của họ, chẳng hạn như điểm IELTS hoặc TOEFL.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 5000 đô la Mỹ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bao gồm học vấn, kinh nghiệm học tập và làm việc, tập trung giới thiệu kế hoạch nghiên cứu trong thời gian học sau đại học, v.v., dài hơn 1.000 từ
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Kinh nghiệm học tập liên tục kể từ bậc đại học, những người đã học tập tại Trung Quốc bắt buộc phải cung cấp tất cả kinh nghiệm học tập của mình
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu, do hai giáo sư hoặc phó giáo sư cấp.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2602030109-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
