Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Y sinh (Khoa Khoa học Sự sống)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2511190052-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (2.5 năm)
Chính sách học bổng
Học phí gốc: 33000 NDT/năm
Học bổng Vành đai và Con đường Tây An (Trợ cấp sinh hoạt của học bổng này chỉ áp dụng cho năm học đầu tiên)
Học bổng hạng 1: Miễn học phí, miễn phí KTX, có trợ cấp 2000 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng hạng 2: Miễn học phí, Trợ cấp: 2000 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng hạng 3: Học bổng chi trả 50% học phí, Trợ cấp: 2000 NDT/tháng*10 tháng
Học bổng Hiệu trưởng Đại học
Học bổng hạng 1: Miễn học phí, miễn phí KTX, có trợ cấp 2000 NDT/tháng*12 tháng
Học bổng hạng 2: Miễn học phí
Học bổng hạng 3: Học bổng chi trả 50% học phí
Tất cả sinh viên nhận học bổng phải vượt qua đánh giá hàng năm để tiếp tục nhận hỗ trợ tài chính, và mức học bổng sẽ được điều chỉnh theo kết quả học tập
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 300 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán khi nộp hồ sơ trong hệ thống của trường đại học.
2-Phí KTX: Phòng đôi – 7200 NDT/năm hoặc 9000 NDT/năm (phòng đôi có bếp)
3-Sinh viên đã được tuyển sơ bộ cần thanh toán phí đăng ký trước là 3000 NDT, và sau đó thư chấp nhận nhập học chính thức sẽ được cấp. Phí đăng ký trước sẽ được hoàn lại sau khi sinh viên đăng ký nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Giấy khám sức khỏe và báo cáo xét nghiệm máu
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Dạy bằng tiếng Anh - IELTS 6.5 trở lên (không band nào dưới 5.5); Điểm TOEFL trên 90 (chúng tôi chấp nhận điểm TOEFL Mybest Scores, iBT home edition, Essentials, mã DI C317); Điểm thi tiếng Anh Duolingo 120 trở lên; Bài thi tiếng Anh học thuật Pearson 60 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 5,000 USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Có các mẫu có sẵn
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Có các mẫu có sẵn
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2511190052-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
