Học bổng Trung Quốc ngành Lâm nghiệp
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2602280074-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Học bổng: 20,000 NDT/năm (việc xét duyệt học bổng được thực hiện hàng năm)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đơn: 8,000 NDT/năm
Phòng đôi: 4,500 NDT/năm
Phòng bốn người: 2,000 NDT/năm
3-Các môn thi CSCA: Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học, Toán học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Khuyến nghị: 70% trở lên
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Khuyến nghị: 70% trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Yêu cầu báo cáo chi tiết kết quả xét nghiệm máu.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cung cấp bằng chứng bảo đảm tài chính cho các chi phí phát sinh trong suốt thời gian học tập.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc (không dưới 800 từ) bao gồm nhưng không giới hạn ở kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu, mục tiêu phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp (Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2602280074-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
