Học bổng Trung Quốc ngành Lĩnh vực Nghệ thuật (Nghệ thuật và Thiết kế)

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2605120103-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
27.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Mỹ thuật
Chuyên ngành: Lĩnh vực Nghệ thuật (Nghệ thuật và Thiết kế)
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 2 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ: 12 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (2 năm)

Học phí gốc: 27.000 RMB mỗi năm học
1. Học bổng Nghệ thuật ASEAN (khấu trừ trực tiếp): Số tiền học bổng 35.000 RMB mỗi năm học; sau khi nhận học bổng, học phí được miễn và chỗ ở ký túc xá bốn người miễn phí, kèm theo trợ cấp hàng năm 3.000 RMB;
2. Giải thưởng của Trường (nộp trước, sau đó nhận lại): Số tiền học bổng 25.000 RMB mỗi năm học; sau khi nhận học bổng, học phí là 2.000 RMB mỗi năm;
3. Học bổng Vành đai và Con đường (nộp trước, sau đó nhận lại): Số tiền học bổng 25.000 RMB mỗi năm học; sau khi nhận học bổng, học phí là 2.000 RMB mỗi năm;

Lưu ý:
1. Sinh viên không nhận Học bổng Nghệ thuật ASEAN phải thanh toán đầy đủ học phí của năm trước.
2. Sinh viên nhận học bổng phải tham gia đánh giá học bổng hàng năm theo yêu cầu. Những người trượt đánh giá sẽ bị đình chỉ hoặc hủy bỏ tư cách nhận học bổng.
3. Mỗi sinh viên chỉ có thể đăng ký một loại học bổng và không thể đăng ký nhiều học bổng;
4. Học bổng được trao dựa trên thành tích học tập và tổng thể của sinh viên trong năm, và tư cách nhận học bổng không thể xác nhận tại thời điểm nhập học. 

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. 

2.Phí ký túc xá
Phòng đôi: 8,000 NDT/năm
Phòng bốn người: 5,000 NDT/năm
Bao gồm: điều hòa không khí, nội thất, cổng internet, phòng tắm và vòi sen riêng, tủ lạnh dùng chung, bếp chung, phòng giặt là chung, và khu vực tiếp khách

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-40

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 16 đến 40
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Argentina,Liên bang Bahamas,Vương quốc Bỉ,Malaysia,Cộng hòa Peru,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Moldova,Hợp chủng quốc México,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Anh và Bắc Ireland,Cộng hòa Bồ Đào Nha,Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam,Liên bang Thụy Sĩ,Cộng hòa Tajikistan,Vương quốc Thái Lan,Turkmenistan,Brunei Darussalam,Cộng hòa Uzbekistan,Tây Ban Nha,Cộng hòa Singapore,Đông Timor,Cộng hòa Philippines,Cộng hòa Colombia,Cộng hòa Kazakhstan,Vương quốc Hà Lan,Cộng hòa Kyrgyzstan,Vương quốc Campuchia,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 70%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh thẻ ID chụp chính diện, không đội mũ, mới chụp (trong vòng 3 tháng), nền trắng.
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4; 180 điểm
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5 trở lên.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Sao kê ngân hàng được cấp trong vòng 2 tháng (số dư ngân hàng nên từ 30.000 RMB trở lên).
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ phó giáo sư (trở lên) (nếu không có, ứng viên cần được phỏng vấn bởi khoa/trường).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Thị thực hoặc giấy chứng nhận cư trú hiện có (bắt buộc nếu sinh viên có thị thực do một trường khác cấp tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Bản sao giấy chứng nhận chuyển trường (bắt buộc nếu sinh viên có thị thực do trường khác cấp tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bao gồm phần giới thiệu bản thân, lý lịch học vấn, mục tiêu và kế hoạch học tập tại Trung Quốc.
  • 其他 / Khác: 1. Ứng viên có thể được yêu cầu bổ sung các tài liệu mà trường/khoa cho là cần thiết, bao gồm cả việc tham gia phỏng vấn. 2. Ứng viên ngành Hội họa nên nộp ba bản phác thảo và ba tác phẩm tô màu; ứng viên ngành Thiết kế nên nộp 10 tác phẩm; ứng viên ngành Biểu diễn Nhạc cụ và Thanh nhạc nên nộp một video clip với dung lượng dưới 300M và ứng viên ngành Truyền thông Nghệ thuật Truyền thông Mới nên nộp một bộ hồ sơ video hoặc truyền thông mới.

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 27000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 8000.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 5000.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2605120103-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber