Học bổng Trung Quốc ngành Luật Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BMC2511070035-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 26,000 NDT/năm
Loại A:
Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường (Phòng đôi)
Loại B:Miễn học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2-Phí KTX:
Phòng đôi:30 NDT/ngày
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 trở lên.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Phải có chữ ký của người bảo lãnh, đồng thời phải cung cấp bản scan trang thông tin cá nhân hộ chiếu của người bảo lãnh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1000 từ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, do ít nhất các Phó Giáo sư phụ trách.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: bằng tiếng Trung
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có giấy phép tạm trú.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên đang học tập tại Trung Quốc phải cung cấp chứng nhận học tập (giấy chứng nhận thôi học).
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BMC2511070035-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
