Du học Ngành Dược tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2602270008-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Không có chính sách học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 600 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này cần được thanh toán sau khi vòng xét duyệt đầu tiên được thông qua.
2-Phí KTX: # KTX Hữu Nghị (Friendship Hall) -40-60 NDT/ngày/giường; # KTX Sinh viên Quốc tế trong Khu Đại học -25-50 NDT/ngày/giường; # KTX Sinh viên Quốc tế Hòa Hợp (Harmonious Home) -1200-1300 NDT/tháng/căn
3-Học phí: 28000 NDT/năm
4-Sau khi được chấp nhận với thư mời nhập học sơ bộ, toàn bộ học phí cần được thanh toán. Sau đó, các tài liệu nhập học chính thức sẽ được cấp.
5-Các môn thi CSCA: Toán, Vật lý, Hóa học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm 70 trở lên cho các môn toán, lý, hóa và sinh học, cùng với chứng chỉ vượt qua phỏng vấn do trường tổ chức
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm 70 trở lên cho các môn toán, lý, hóa và sinh học, cùng với chứng chỉ vượt qua phỏng vấn do trường tổ chức
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Trình độ thông thạo ngôn ngữ cần được đơn vị giảng dạy xác minh hoặc ứng viên được yêu cầu cung cấp điểm chứng chỉ tiếng Anh của mình.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2602270008-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
