Du học Ngành Dược tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2605150030-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Ngành Y
Chuyên ngành: Ngành Dược
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Đại học nổi bật, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Trấn Giang, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 200RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. 


2-Học phí: 22,000 NDT/năm 

3-Tiền đặt cọc: 3000 RMB

(Việc thanh toán sẽ được thực hiện sau khi nhận được thư mời nhập học)

4-Phí ký túc xá:

Phòng đôi: 30 RMB /giường /ngày

5-CSCA: Toán học, Hóa học

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình cấp ba trên 60%. Không có môn nào bị trượt.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình cấp ba trên 60%. Không có môn nào bị trượt.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: có giá trị sau ngày 30 tháng 9 năm 2026. Cần tải lên trang bìa hộ chiếu, trang ảnh và trang thị thực.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm trung học phổ thông: Bản gốc hoặc bản sao công chứng của tất cả các bảng điểm khóa học trung học phổ thông.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông: Bản gốc hoặc bản sao công chứng của bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: có giá trị trong 6 tháng.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): có giá trị trong 6 tháng.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL(80),IELTS(6.0) hoặc Duolingo(100)
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy tờ chứng minh tài chính trong vòng 6 tháng: Một trong các loại sau: giấy chứng nhận tiền gửi của gia đình, giấy chứng nhận tài sản hoặc giấy chứng nhận thu nhập của cha mẹ/người giám hộ, với giá trị tối thiểu được khuyến nghị là $5,000 USD hoặc tương đương.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp tài liệu này.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bài luận cá nhân: Một bài trình bày cá nhân về mục đích học tập tại Trung Quốc (không dưới 800 từ), được viết bằng tiếng Anh. Nội dung nên bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, động lực học tập tại Trung Quốc, lý do chọn ngành học cụ thể và các kế hoạch phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học

BIỂU PHÍ

Học phí 22000.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 200.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 30.00NDT/ngày
Tiền đặt cọc của trường 3000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2605150030-VI.

0939.93.23.83
Zalo