Học bổng Trung Quốc ngành Ngành Y học lâm sàng

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CMC2604030011-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
28.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Ngành Y
Chuyên ngành: Ngành Y học lâm sàng
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Tuân Nghĩa, Quý Châu
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (3 năm)

1-Học phí gốc: 28000 NDT/năm 
Học bổng sẽ trực tiếp bù đắp học phí cho sinh viên.

2-Thời gian nộp hồ sơ cho các loại học bổng không thuộc chính phủ Trung Quốc là từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí ký túc xá:

Cơ sở Tân Phổ (Xinpu): 1200 NDT/năm (phòng bốn người)

Cơ sở đường Đại Liên (Dalian Road): 1000 NDT/năm (phòng sáu người)

(Có điều hòa và phòng tắm riêng)

2-Lưu ý: Yêu cầu phỏng vấn.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Nhà nước Israel, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Côte d'Ivoire, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Cộng hòa Liban, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 5>180
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch: Có một mẫu có sẵn, với cả phiên bản tiếng Trung và tiếng Anh. Sơ yếu lý lịch cần được trình bày một cách mạch lạc, và trình độ học vấn cùng kinh nghiệm làm việc cần được kê khai cho đến tháng hiện tại của hồ sơ ứng tuyển.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Yêu cầu hai thư giới thiệu từ phó giáo sư.
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi cần cung cấp giấy chứng nhận bảo lãnh có công chứng của người giám hộ tại Trung Quốc (theo mẫu có sẵn). Người giám hộ tại Trung Quốc phải là một người Trung Quốc trưởng thành hoặc một người nước ngoài có thẻ thường trú tại Trung Quốc. Đồng thời, cần có các tài liệu đồng ý giám hộ bằng cả tiếng Trung và tiếng Anh từ các đại lý Trung Quốc tại Trung Quốc.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Giấy tờ chứng minh quốc tịch hoặc hộ khẩu của cả cha và mẹ (hộ chiếu hoặc thẻ căn cước). Và giấy tờ chứng minh danh tính của người giám hộ được chỉ định tại Trung Quốc
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 28000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 1200.00NDT/năm
Phí ký túc xá (Phòng sáu giường) 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CMC2604030011-VI.

0939.93.23.83
Zalo