Học bổng Trung Quốc ngành Nghệ thuật và Quản lý Dịch vụ Hàng không
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2603120097-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
1.Học phí gốc: 15.000 NDT/năm
Học bổng dành cho sinh viên mới (Năm thứ 1):
Hạng Nhất: Miễn toàn bộ học phí và phí KTX, trợ cấp hàng tháng 1.400 NDT (10 tháng);
Hạng Nhì: Miễn toàn bộ học phí và phí KTX;
Hạng Ba: Miễn 7.500 NDT/năm học phí; sinh viên phải đóng 7.500 NDT/năm học phí còn lại và 6.000 NDT/năm phí KTX.
Học bổng dành cho sinh viên hiện tại (Năm thứ 2-4):
Hạng Nhất: Miễn toàn bộ học phí và phí KTX, trợ cấp hàng tháng 1.400 NDT (10 tháng);
Hạng Nhì: Miễn học phí và phí KTX;
Hạng Ba: Miễn học phí, yêu cầu đóng 6.000 NDT/năm phí KTX.
Lưu ý:
1. Sinh viên không nhận được học bổng trong năm đầu tiên vẫn có cơ hội được nhập học với tư cách là sinh viên tự túc;
2. Sinh viên năm nhất hạng ba và sinh viên tự túc hoàn toàn phải đóng học phí của năm đó sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ;
3. Học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 4 mang tính cạnh tranh. Nếu sinh viên trượt một hoặc nhiều môn học, họ sẽ mất tư cách ứng tuyển học bổng trong năm đó và phải đóng toàn bộ học phí và phí KTX của năm đó. Sau khi đóng các khoản phí trên, nếu sinh viên đáp ứng tiêu chí đủ điều kiện trong các năm tiếp theo, họ có thể tiếp tục cạnh tranh để nhận học bổng;
4. Sinh viên tốt nghiệp muộn sẽ không đủ điều kiện nhận học bổng trong năm đó.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
-
Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
-
Phí KTX
Phòng đôi:
6,000 NDT/giường/năm học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Nhà nước Israel,Ukraine
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng không viền
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS phải đạt tối thiểu 5.5, điểm TOEFL phải đạt tối thiểu 70, hoặc điểm Duolingo phải đạt tối thiểu 85.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Từ 15000 NDT trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 600 từ. Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, cần phải cung cấp bản tiếng Anh.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Nộp một video tự giới thiệu dài khoảng 3 phút (hoàn toàn bằng tiếng Anh). Nội dung video nên bao gồm kinh nghiệm học tập cá nhân của bạn, động lực học tập tại Trung Quốc, định hướng học thuật/nghề nghiệp trong tương lai, và mục tiêu phát triển cá nhân, v.v.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2603120097-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
