Du học Nghệ thuật và Thư pháp tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SMC2602040232-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (2 năm)
Học bổng:
1)Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp: 3000 NDT/tháng.
2)Miễn học phí và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2-Phí KTX:
Phòng đơn(một giường đơn, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, phòng tắm riêng):140NDT/ngày (chưa bao gồm điện)
Phòng đôi(hai giường đơn, hai bàn học, hai tủ quần áo, máy điều hòa, internet, phòng tắm chung):70NDT/ngày (chưa bao gồm điện)
Phòng bốn giường (có hạn)(bốn giường tầng, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, phòng tắm chung):35NDT/ngày (chưa bao gồm điện)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh chụp trong vòng sáu tháng gần nhất, để đầu trần, chụp chính diện với phông nền màu xanh; ảnh yêu cầu nộp dưới định dạng JPG, dung lượng dưới 100kb.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Điểm trung bình tích lũy (GPA) từ 3.0 (bao gồm cả) trở lên (theo thang điểm 4.0)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180(Các loại ứng viên sau được miễn thi HSK: Người bản ngữ tiếng Trung; Bằng cấp trước đó được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung. Giấy xác nhận ngôn ngữ phải được in trên văn bản có tiêu đề chính thức và phải là bản gốc)
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung (tùy thuộc vào ngôn ngữ giảng dạy của chương trình), dài hơn 800 từ, bao gồm các thành tựu nghiên cứu cho đến nay (ví dụ: tên đề tài và tóm tắt của luận văn tốt nghiệp hoặc bài báo đã xuất bản), lý do chọn Đại học, kế hoạch học tập và nghiên cứu, kế hoạch nghề nghiệp tương lai, v.v.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung bởi hai giáo sư, phó giáo sư hoặc chuyên gia khác nhau từ các lĩnh vực liên quan. Chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu là cần thiết.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Bao gồm phần tự giới thiệu và kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Chấp nhận các định dạng avi, mov, hoặc mp4 với dung lượng dưới 50 MB. Ngôn ngữ của video phải phù hợp với ngôn ngữ của chương trình bạn đăng ký (tiếng Anh hoặc tiếng Trung).
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn: Các chuyên ngành MBA, Quản lý kinh doanh, Thương mại quốc tế, tài chính và kinh doanh quốc tế tạm thời không cần chọn giáo sư hướng dẫn. Các chuyên ngành khác cần liên hệ với giáo sư hướng dẫn trước và nhận được sự chấp thuận của giáo sư hướng dẫn.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: 1.Tài liệu chứng minh các bài báo học thuật đã công bố và bằng sáng chế.
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SMC2602040232-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
