Học bổng Trung Quốc ngành Nghiên cứu Trung Quốc (Lịch sử)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2603040401-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 26000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Loại A: Miễn học phí,Trợ cấp: 1400 NDT/tháng
Loại B: Miễn học phí
Lưu ý:
1)Đánh giá hàng năm:Một cuộc đánh giá toàn diện về thành tích của sinh viên nhận học bổng trong năm học trước sẽ được thực hiện vào tháng 5 hàng năm để xác định tư cách tiếp tục nhận học bổng của họ.
2)Mọi hành vi giả mạo hoặc xuyên tạc trong hồ sơ ứng tuyển sẽ dẫn đến việc truất quyền nhập học ngay lập tức và bị nhà trường đưa vào danh sách đen vĩnh viễn. Những sinh viên hiện tại có liên quan sẽ bị kỷ luật, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc thu hồi học bổng, buộc thôi học và đình chỉ học tập. Các trường hợp liên quan cũng sẽ được báo cáo cho cơ quan quản lý giáo dục đại học và cục quản lý xuất nhập cảnh.
3)Sinh viên quốc tế chỉ có thể nhận một loại học bổng duy nhất trong thời gian học tập tại Trung Quốc.
4)Sinh viên quốc tế đã nhận học bổng không được phép nộp đơn hoặc chuyển sang các loại học bổng khác trong thời gian học tập tại Trung Quốc.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ)
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 12.000 NDT mỗi năm học
Phòng đôi: 9.000 NDT mỗi năm học
Phòng bốn người: 6.000 NDT mỗi năm học
Lưu ý: Chỗ ở trong khuôn viên trường không được đảm bảo.
Hội Sinh viên Quốc tế của trường sẽ hỗ trợ sinh viên mới tìm chỗ ở ngoài khuôn viên trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 80%;GPA:3.0/4
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%;GPA:3.0/4
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập (từ chương trình đại học trở đi). Cần cung cấp bản sao bảng điểm học tập từ học kỳ đầu tiên đến học kỳ cuối cùng của các chương trình đại học, thạc sĩ (nếu có) và tiến sĩ (nếu có). Các bảng điểm này phải được cấp và đóng dấu bởi phòng đào tạo, phòng sau đại học hoặc phòng quản lý sinh viên của trường đại học đã theo học.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Chứng chỉ học thuật cao nhất, bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ học vị. Nếu người nộp đơn sắp tốt nghiệp hoặc đang có việc làm, phải nộp kèm theo giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do người sử dụng lao động cấp.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT: 80, với điểm tối thiểu là 20 cho mỗi phần thi; IELTS Học thuật: 6.0, với điểm tối thiểu là 5.5 cho mỗi kỹ năng; hoặc Bài kiểm tra tiếng Anh Duolingo: 115, với điểm thành phần tối thiểu là 115;
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch nghiên cứu không dưới 800 từ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu (chỉ viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) từ giáo sư hoặc phó giáo sư phải được nộp. Một trong các thư phải là từ giáo sư hướng dẫn tại Đại học Tây Nam (Southwest University). Cần có chữ ký của người giới thiệu và kèm theo đơn vị công tác, thông tin liên hệ và con dấu chính thức của đơn vị.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Bài báo khoa học đã xuất bản, bằng sáng chế hoặc các kết quả nghiên cứu khác (nếu có, vui lòng cung cấp)
- ✔ 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2603040401-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
