Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung (Lớp cho người mới bắt đầu)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2602050067-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 34,800 RMB / năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: 3,000 RMB / năm
Lưu ý: Sau khi vòng sơ duyệt được phê duyệt, cần thanh toán trước khoản tiền đặt cọc 2000 RMB. Số học phí và phí ký túc xá còn lại sẽ được thanh toán vào ngày nhập học tại trường.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 2000 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 7,800 RMB / năm
3-Chi phí sinh hoạt: 1,500 RMB / tháng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân.
4-Phí bảo hiểm: 800 RMB / năm
5-Phí khám sức khỏe: 460 RMB /
6-Giấy phép cư trú: 400 RMB /học kỳ; 800 RMB /năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu có thời hạn còn hiệu lực hơn một năm
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2602050067-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
