Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung - 1 năm
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2604200043-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 15000NDT/năm
Học phí sau học bổng:10000NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ bản điện tử.
2- Phí ký túc xá: Phòng đôi: 4960NDT/năm
3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 800RMB (hoàn lại khi tốt nghiệp) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ bản điện tử.
4-Phí quản lý: 1000RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ bản điện tử. Không được phép sống ngoài khuôn viên trường
3- Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
Phí khám sức khỏe: 800-1000 RMB
Phí thị thực: 800 RMB
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Somalia
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: trang ảnh
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Cần được dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh và công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Cần được dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh và công chứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Bản sao scan chứng chỉ IELTS đạt 5.5 trở lên, hoặc chứng chỉ chứng minh trình độ tiếng Anh tương đương (dành cho sinh viên đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh); điểm EF đạt 72 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: CV của bạn phải hoàn chỉnh và liên tục cho đến năm hiện tại (Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2604200043-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
