Du học Ngôn ngữ Trung - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2601040020-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Không có chính sách học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX(chi phí học kỳ):
1)Loại A:
Phòng đơn 5000 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2600 NDT/học kỳ;
Phòng ba người 2000 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 1600 NDT/học kỳ;
2)Loại B:
Phòng đơn 4400 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2300 NDT/học kỳ;
Phòng ba người 1800 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 1500 NDT/học kỳ;
3)Loại C:
Phòng đơn 3800 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 2000 NDT /học kỳ;
Phòng ba người 1500 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 1200 NDT/học kỳ.
3-Phí KTX(chi phí kỳ nghỉ):
1)Loại A:
Phòng đơn 2250 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 1200 NDT/học kỳ;
Phòng ba người 1000 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 800 NDT/học kỳ;
2)Loại B:
Phòng đơn 1950 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 1050 NDT/học kỳ;
Phòng ba người 900 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 800 NDT/học kỳ;
3)Loại C:
Phòng đơn 1650 NDT/học kỳ;
Phòng đôi 950 NDT /học kỳ;
Phòng ba người 800 NDT/học kỳ;
Phòng bốn người 700 NDT/học kỳ.
3-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT (tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu phòng và đồ đạc không bị hư hại khi trả phòng).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40 tuổi
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Thư bảo lãnh giám hộ. Kèm theo thư này phải có bản sao chứng minh thư hoặc hộ chiếu của người giám hộ.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2601040020-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
