THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung - 1 năm
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Thanh Đảo, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 5, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Không có chính sách học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí ký túc xá(chi phí học kỳ):
1)Loại A:
Phòng đơn 5000 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 2600 RMB/học kỳ;
Phòng ba người 2000 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 1600 RMB/học kỳ;
2)Loại B:
Phòng đơn 4400 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 2300 RMB/học kỳ;
Phòng ba người 1800 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 1500 RMB/học kỳ;
3)Loại C:
Phòng đơn 3800 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 2000 RMB /học kỳ;
Phòng ba người 1500 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 1200 RMB/học kỳ.
3-Phí ký túc xá(chi phí kỳ nghỉ):
1)Loại A:
Phòng đơn 2250 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 1200 RMB/học kỳ;
Phòng ba người 1000 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 800 RMB/học kỳ;
2)Loại B:
Phòng đơn 1950 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 1050 RMB/học kỳ;
Phòng ba người 900 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 800 RMB/học kỳ;
3)Loại C:
Phòng đơn 1650 RMB/học kỳ;
Phòng đôi 950 RMB /học kỳ;
Phòng ba người 800 RMB/học kỳ;
Phòng bốn người 700 RMB/học kỳ.
3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 500 RMB (tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại nếu phòng và đồ đạc không bị hư hại khi trả phòng).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Thư bảo lãnh giám hộ. Kèm theo thư này phải có bản sao chứng minh thư hoặc hộ chiếu của người giám hộ.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
-
✔
其他 / Khác:
