Du học Ngôn ngữ Trung - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605130005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường cần được thanh toán sau khi nhận được JW202. Sau khi hoàn tất thanh toán, thư mời nhập học chính thức sẽ được cấp.
3-Các chi phí linh tinh khác tại ký túc xá:
Tiền điện: 1 RMB mỗi kilowatt giờ
Tiền nước: 20 RMB mỗi tháng
Internet: 20 RMB mỗi tháng mỗi phòng
4-Các chi phí khác:
Phí xử lý giấy phép cư trú: 500 RMB
Phí khám sức khỏe cho sinh viên quốc tế: Khoảng 600 RMB
Bảo hiểm sinh viên quốc tế: 800 RMB
Phí vật tư ký túc xá và tài liệu học tập: 1100 RMB
5-Chương trình này cung cấp hướng dẫn theo cấp độ, từ người mới bắt đầu hoàn toàn đến cấp độ HSK 4.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 24
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất,Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Vương quốc Bahrain,Cộng hòa Belarus,Cộng hòa Maldives,Mông Cổ,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Armenia,Cộng hòa Yemen,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Nepal,Vương quốc Ả Rập Xê Út,Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Dân chủ Sri Lanka,Cộng hòa Tajikistan,Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ,Cộng hòa Uzbekistan,Liên bang Nga,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Kyrgyzstan,Vương quốc Campuchia,Nhà nước Qatar,Nhà nước Kuwait
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: mẫu trường học
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu dài 2-3 phút (tiếng Anh). Video cần bao gồm thông tin cá nhân cơ bản (tên, quốc tịch, tuổi, trường đã tốt nghiệp), sở thích cá nhân, lý do chọn trường và chuyên ngành của chúng tôi, cũng như kế hoạch học tập trong tương lai của bạn.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: mẫu trường học
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: mẫu trường học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605130005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
