Du học Ngôn ngữ Trung Quốc -0.5 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2601160013-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (3 năm)
Học phí gốc: 12,000 NDT/năm
Học bổng:
A: Miễn học phí, phí KTX trong trường và trợ cấp 1000 NDT/tháng được cấp trong 10 tháng hàng năm.
B: Miễn học phí, phí KTX trong trường và trợ cấp 500 NDT/tháng được cấp trong 10 tháng hàng năm.
C: Miễn học phí, phí KTX trong trường
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-KTX(Phòng bốn người):
Giường: 2400 NDT/năm
Chỗ không giường: 2880 NDT/năm
3-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT/người.
4-Tiền đặt cọc học bổng: 2400 NDT(thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ) phải được thanh toán trong vòng một tuần.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm tuổi): 18 đến 45
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algérie, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Bénin, Cộng hòa Liberia, Đại Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Ả Rập Libya Jamahiriya, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Sénégal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Quốc gia Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 60%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2601160013-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
