Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BNC2603270046-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (1 năm)
1.Học phí gốc: 12,000 NDT/năm
Sau khi nhận học bổng: Miễn học phí và phí KTX
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2. Phí KTX:
Nam: Phòng 3-4 người, 3000 NDT/năm
Nữ: Phòng đôi, 5000 NDT/năm
Lưu ý:1. Những cá nhân đã hoàn thành chương trình đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Trung Quốc không đủ điều kiện đăng ký;
2. Những người đã từng học tiếng Trung không đủ điều kiện đăng ký lại;
3. Đối với các lớp tiếng Trung cho người mới bắt đầu, trường sẽ không chia lớp dựa trên trình độ tiếng Trung của sinh viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
• Yêu cầu học thuật: Cả điểm từng môn và điểm trung bình đều phải trên 65%
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 28
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria,Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Nhà nước Độc lập Papua New Guinea,Cộng hòa Liberia,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Yemen,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Mozambique,Cộng hòa Indonesia,Cộng hòa Nam Phi,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Vương quốc Hashemite Jordan,Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam,Cộng hòa Zambia,Cộng hòa Uganda,Burkina Faso,Cộng hòa Gabon,Cộng hòa Zimbabwe,Cộng hòa Cameroon,Nhà nước Kuwait,Cộng hòa Kenya
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Cả điểm từng môn và điểm trung bình đều phải trên 65%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị sử dụng trên một năm (có ghi rõ họ tên và số hộ chiếu).
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Nếu đó là văn bản bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Trung hoặc tiếng Anh, bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh của văn bản đó phải được nộp và được công chứng (bởi một công chứng viên địa phương).
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Được thực hiện sau ngày 20 tháng 3 năm 2026.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Một ảnh chụp đã được niêm phong của người nộp đơn nên được dán vào giấy chứng nhận được cấp sau ngày 20 tháng 3 năm 2026.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: ít nhất $6,000.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Được cấp bởi trường đại học ban đầu (nếu ứng viên đã từng học tập tại Trung Quốc).
- ✔ 其他 / Khác: Giấy xác nhận chuyển khoản ngân hàng phí đăng ký, vui lòng ghi rõ tên và số hộ chiếu của bạn
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BNC2603270046-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
