Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CNC2401098890-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (1 năm)
Học phí gốc: 15.000 NDT/năm.
Phí KTX gốc: 1200 NDT/năm (Phòng 4 người).
Học bổng cấp trường:
Hạng nhất: bao gồm 100% học phí và miễn phí KTX;
Hạng nhì: bao gồm 60% học phí và miễn phí KTX;
Hạng ba: bao gồm 40% học phí và miễn phí KTX.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Vui lòng cung cấp bản dịch tiếng Trung nếu Bảng điểm học tập của bạn không phải bằng tiếng Trung.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Vui lòng cung cấp bản dịch tiếng Trung nếu Bằng tốt nghiệp giáo dục đại học của bạn không phải bằng tiếng Trung.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Sơ yếu lý lịch bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu từ giáo viên của trường mà ứng viên đã tốt nghiệp.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên tại Trung Quốc cần bản sao trang thị thực.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CNC2401098890-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
