Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2603090189-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 23,500 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: NDT 8500 / sinh viên/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2- Phí KTX:
Phòng đôi: 6000 NDT mỗi sinh viên mỗi năm
Phòng bốn người: 2600 NDT mỗi sinh viên mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 60%
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Bản quét hộ chiếu đầy đủ
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Thời lượng: khoảng 2 phút. Video cần bao gồm phần tự giới thiệu: tên, quốc tịch, trình độ học vấn, lý do du học Trung Quốc, v.v.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Mẫu được cung cấp
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2603090189-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
