THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Tiếng Trung (1 năm)(HSK level 0-6+CSCA)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Trùng Khánh, Trùng Khánh
- Hạn nộp hồ sơ
- 11 tháng 6 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký:800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2.Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 1.200 RMB mỗi người mỗi năm (Lý Viên (Li Garden), Cơ sở Thành phố Khoa học (Science City Campus))
Phòng đôi: 2.500 RMB mỗi người mỗi năm (Nhã Viên (Ya Garden), Cơ sở Nam An (Nan’an Campus))
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 45
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Nền trắng không viền
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Các bản sao bảng điểm IELTS, TOEFL hoặc Bài kiểm tra tiếng Anh Duolingo. Điểm IELTS phải đạt tối thiểu 5.5, điểm TOEFL phải đạt tối thiểu 70, hoặc điểm Bài kiểm tra tiếng Anh Duolingo phải đạt tối thiểu 85.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Không ít hơn 24.000 RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (trong vòng 2 phút)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
