Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2602110097-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Tiền đặt cọc:
①.Sau khi cấp thư mời nhập học sơ bộ, cần đặt cọc 3.000 NDT. Khi đã thanh toán tiền đặt cọc, trường sẽ sắp xếp cấp mẫu JW202.
②Khi đăng ký nhập học trực tiếp, khoản tiền đặt cọc 3.000 NDT này có thể được dùng để chi trả các khoản học phí tương ứng. Nếu sinh viên quyết định không nhập học, khoản tiền đặt cọc 3.000 NDT sẽ không được hoàn lại.
2.Phòng đôi:
Phí KTX ban đầu: 6.500 NDT/năm/người
Phí KTX sau khi được học bổng: 3.300 NDT/năm/người
Lưu ý:
①.Chi phí tiện ích cho KTX trong khuôn viên trường do sinh viên tự chi trả. Do số lượng KTX trong khuôn viên trường có hạn, việc sắp xếp chỗ ở sẽ ưu tiên những người đăng ký trước. Sinh viên không được sắp xếp KTX trong trường có thể đăng ký chỗ ở bên ngoài.
② Tham khảo chi phí chỗ ở ngoài trường:
Phòng đôi: khoảng 1.400 NDT/tháng, tức là 700 NDT/người/tháng, 8.400 NDT/người/năm; (đi bộ khoảng 15 phút)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Cuba, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan, Cộng hòa Crimea
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu: Ít nhất hai trang trống liên tiếp trong hộ chiếu
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các tài liệu gốc không phải tiếng Anh phải được cung cấp kèm theo bản dịch tiếng Trung
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các tài liệu gốc không phải tiếng Anh phải được cung cấp kèm theo bản dịch tiếng Trung
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Yêu cầu bản dịch tiếng Trung
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người vị thành niên cần cung cấp thư bảo lãnh cho người vị thành niên (theo mẫu của trường), thông tin người giám hộ và bản sao hộ chiếu hoặc thẻ căn cước của người bảo lãnh tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Những người nộp đơn ở Trung Quốc cần tất cả các trang thị thực Trung Quốc của bạn.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2602110097-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
