Du học Ngôn ngữ Trung Quốc - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2603270043-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ)
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 12,000 NDT mỗi năm học
Phòng đôi: 9,000 NDT mỗi năm học
Phòng bốn người: 6,000 NDT mỗi năm học
Lưu ý: Không đảm bảo có chỗ ở trong KTX.
Hội Sinh viên Quốc tế của trường sẽ hỗ trợ sinh viên mới tìm chỗ ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-28
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 16 đến 28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trên 1 năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Chứng chỉ học thuật cao nhất, bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ học vị. Nếu người nộp đơn sắp tốt nghiệp hoặc đang có việc làm, phải nộp kèm theo giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do người sử dụng lao động cấp.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Do đồn cảnh sát hoặc tòa án địa phương cấp.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Bản scan chứng chỉ HSK và HSKK (nếu có).
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu bạn dưới 18 tuổi, vui lòng cung cấp giấy bảo lãnh của trường đại học.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2603270043-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
