Du học Ngôn ngữ Trung Quốc - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2603290036-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Cơ sở Đại học Thành phố (University City Campus) Tòa nhà phía Đông 11 (East Building 11):
Phòng đơn: 16,000 NDT/ năm
Phòng đôi: 8,000 NDT/ năm
Phòng bốn người: 4,000 NDT/ năm;
Cơ sở Đường Đông Phong (Dongfeng Road Campus) KTX sinh viên quốc tế số 8:
Phòng đơn: 21,600 NDT/ năm,
Phòng đôi: 13,200 NDT/ năm;
Cơ sở Long Động (Longdong Campus) Tòa nhà G (Building G):
Phòng đôi: 7,200 NDT/ năm
Lưu ý: Sinh viên quốc tế cần đăng ký ở KTX trong khuôn viên trường theo hẹn trước. Chỗ ở trong khuôn viên trường sẽ được sắp xếp theo chương trình học của sinh viên gần khuôn viên đó. Tiền đặt cọc KTX trong khuôn viên trường 1.500 mỗi người, sẽ được hoàn lại nếu không có hư hỏng đối với cơ sở vật chất KTX khi trả phòng. Wi-Fi trong khuôn viên trường, chăn ga gối đệm, nước, điện, v.v. không được bao gồm trong phí KTX.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: không có
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Cuba
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: KHÔNG CÓ
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Văn bản công chứng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: trên 800 từ
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi được yêu cầu nộp giấy bảo lãnh hợp lệ từ người giám hộ tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên nên cung cấp Giấy phép cư trú nếu đang ở Trung Quốc
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên cần cung cấp giấy chứng nhận học tập nếu đang ở Trung Quốc
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2603290036-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
