Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2604010001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT(Hoặc chuyển khoản 75 đô la Mỹ từ nước ngoài) (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 100 NDT mỗi người mỗi ngày.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-50
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 50
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Các ứng viên dưới 18 tuổi tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2026 phải nộp "Thư bảo lãnh của người giám hộ". Người giám hộ phải là người trưởng thành cư trú trong lãnh thổ Trung Quốc đại lục và có nguồn tài chính.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận): Thanh toán phí đăng ký 500NDT trực tuyến (hoặc $75 bằng chuyển khoản quốc tế và tải lên bằng chứng thanh toán).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2604010001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
