Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605070001-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Tiếng Trung
Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Hệ đào tạo: Không cấp bằng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Côn Minh, Vân Nam
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ. 
2.Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 4800 NDT/năm
Phòng đơn: 6000 NDT/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-55

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 55
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải là hộ chiếu phổ thông có giá trị ít nhất một năm.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):

    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):

    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):

    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: nếu có
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:

    Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không dưới 1000 từ, được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 11620.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4800.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 6000.00NDT/mỗi năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605070001-VI.

0939.93.23.83
Zalo