Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Định hướng Kinh doanh và Kinh tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2605180012-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1-Học phí gốc: 25,800 NDT/năm
2-Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh:
Năm thứ nhất: Miễn học phí.
Bắt đầu từ năm thứ hai, học bổng sẽ được trao dựa trên thành tích tổng thể của sinh viên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí ký túc xá:
Ở tầng 17
Phòng bốn người: 70 NDT/ngày;
Phòng đôi: 120 NDT/ngày;
Phòng đơn: 300 NDT/ngày
Trung tâm Hội nghị
Phòng đơn: 240 NDT/ngày
Phòng học 7/8 vẫn chưa được phân bổ
https://admission.blcu.edu.cn/1495/list.htm
3-CSCA: Tiếng Trung cho Khoa học Xã hội và Nhân văn, Toán học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Nếu ngôn ngữ gốc không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, thì phải cung cấp bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Nếu ngôn ngữ gốc không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, thì phải cung cấp bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 4(180 điểm trở lên)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Không có định dạng cố định. Người giới thiệu cần ký tên trực tiếp và cung cấp thông tin liên hệ hợp lệ. Nếu các cá nhân đang học tại các trường chính quy ở Trung Quốc nộp đơn xin học tại trường này, họ cũng cần cung cấp thư giới thiệu từ người hướng dẫn của mình.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên là người chưa thành niên được yêu cầu nộp bản sao công chứng thư bảo lãnh của người giám hộ tạm thời tại Trung Quốc, bản sao công chứng giấy khai sinh (đã dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh) và giấy tờ tùy thân hợp lệ của cả cha và mẹ.
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh (hộ chiếu hoặc thẻ căn cước)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
- ✔ 其他 / Khác: Nếu những cá nhân đang theo học tại các trường chính quy ở Trung Quốc đăng ký học tại trường này, họ cũng cần cung cấp thư chấp thuận chuyển trường từ văn phòng sinh viên quốc tế của cơ sở đào tạo hiện tại của họ (thư này phải được đóng dấu chính thức).
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Ngôn ngữ Trung Quốc cho Khoa học xã hội và nhân văn、Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2605180012-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
