Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Một học kỳ) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2512310009-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2-Học phí: 6,800 NDT/ học kỳ (thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức)
3-Phí KTX:
Phòng đôi: 600 NDT/ tháng
Phòng bốn người: 380 NDT/ tháng
4-Tiền đặt cọc KTX: 1,000 NDT/người
5-Phí bảo hiểm: 400 NDT/học kỳ
6-Khóa học này được chia thành các lớp sơ cấp và nâng cao. Học viên sẽ được phân loại vào các cấp độ khác nhau dựa trên trình độ tiếng Trung của họ. Lớp nâng cao phù hợp cho học viên có HSK 3 hoặc HSK4.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cửa cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Đại Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Nhật Bản, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cape Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thông tin cá nhân trên hộ chiếu và trang thị thực
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Số dư ngân hàng từ 20000 đến 30000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Giới thiệu bản thân và kế hoạch học tập
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Giấy xác nhận đang học hoặc đang làm việc (do học sinh, sinh viên và nhân viên hiện tại cung cấp, với giấy chứng nhận được trường hoặc đơn vị cấp và đóng dấu, kèm theo bản dịch tiếng Trung)
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết: Chữ ký viết tay, được tải lên dưới định dạng PDF
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2512310009-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
