Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (Một năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ANC2604010163-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (1 năm)
1-Học phí gốc: 10,000 NDT.
2-Học bổng "Vành đai và Con đường": 15,000 NDT/năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 300 NDT (thanh toán khi nhập học).
2-Phí KTX (KTX trong trường, không bao gồm chi phí nước và điện):
Phòng đôi: 3000 NDT/năm;
Phòng bốn người: 1200 NDT/năm.
3-Sinh viên có thể sống ngoài khuôn viên trường.
4-Về nguyên tắc, các quốc gia tuân thủ chính sách Vành đai và Con đường đều đủ điều kiện.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Đạt điểm trung bình và không có môn trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Tajikistan,Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Kyrgyzstan,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt điểm trung bình và không có môn trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Ưu tiên các ứng viên có trình độ tiếng Trung HSK Cấp 2 trở lên. Nếu không có nền tảng tiếng Trung, trình độ tiếng Anh phải đạt TOEFL 60 trở lên, IELTS 5.0 trở lên, Duolingo 80 trở lên, hoặc là người bản xứ/người nói tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Vui lòng tải lên bằng chứng số dư tài khoản của bạn (với số dư tương đương NDT 20000 trở lên)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ANC2604010163-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
