Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (Một năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BNC2601160016-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (1 năm)
Học phí gốc: 14000 NDT/năm
Chính sách học bổng Vành đai và Con đường:Miễn học phí, phí KTX, phí bảo hiểm toàn diện và phí sách giáo khoa.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1- Phí KTX:
Phòng đơn: 900 NDT/ tháng/ người
Phòng đôi: 600 NDT/ tháng/ người
Phí điện nước do cá nhân tự chi trả.
2- Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
3-Lưu ý:Sinh viên từ tất cả các quốc gia dọc theo Sáng kiến Vành đai và Con đường đều có thể nộp đơn.
4-Khóa học này sẽ được tổ chức thành các lớp riêng biệt dựa trên trình độ tiếng Trung của sinh viên. Lớp nâng cao có thể dạy sinh viên ở cấp độ HSK 4.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35 tuổi
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Malaysia,Mông Cổ,Cộng hòa Yemen,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Ấn Độ,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Hashemite Jordan,Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam,Cộng hòa Tajikistan,Vương quốc Thái Lan,Turkmenistan,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Singapore,Liên bang Nga,Cộng hòa Philippines,Cộng hòa Kyrgyzstan,Vương quốc Campuchia,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Giấy chứng nhận học tập
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BNC2601160016-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
