Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Trình độ Sơ cấp) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2602280026-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX:
Phòng đôi: 3000 NDT/người/năm;
Phòng ba: 2000 NDT/người /năm;
Lưu ý: Không bao gồm phí nước và điện.
2-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
3-Phí giấy phép cư trú: 800 NDT/ năm
4-Khám sức khỏe: 300 NDT/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài có giá trị trong vòng sáu tháng (bản gốc phải được nộp khi đăng ký).
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video giới thiệu bản thân, trong vòng 1 phút
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2602280026-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
