Du học Ngôn ngữ Trung (Trung cấp) - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2604130003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Học phí: 16,000 NDT/năm
3-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 9,600 NDT/năm
(Phí ký túc xá sẽ được thanh toán theo học kỳ. Số lượng phòng ký túc xá có hạn và không thể đáp ứng chỗ ở cho tất cả mọi người.)
Lưu ý:
(1) Sinh viên phải tham gia bài kiểm tra xếp lớp để xác định trình độ cuối cùng của mình.
(2) Sinh viên đã có chứng chỉ HSK cấp 4 sẽ tự động được xếp vào lớp trung cấp.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu phải còn ít nhất 6 tháng. Nếu bạn đã từng đến Trung Quốc trước đây hoặc hiện đang ở Trung Quốc, tất cả các trang thị thực liên quan phải được nộp.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm của tất cả các học kỳ trong suốt thời gian học trung học phổ thông, kèm theo mô tả về các tiêu chí đánh giá cho các điểm số, được khuyến nghị.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (hoặc các bằng cấp tương đương như IB, A Level, v.v.)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Viết bằng tiếng Trung. Bao gồm thông tin cá nhân cơ bản, chi tiết liên hệ, trình độ học vấn (bắt đầu từ cấp trung học phổ thông), kinh nghiệm làm việc hoặc thực tập (nếu có), tham gia các hoạt động ngoại khóa, các giải thưởng đã nhận, sở thích và mối quan tâm, v.v. Khoảng trống giữa các kinh nghiệm khác nhau không được vượt quá 6 tháng.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Những sinh viên đã từng học tập tại Trung Quốc được yêu cầu nộp các tài liệu chứng minh thành tích học tập từ trường học trước đây của họ, bao gồm các thông tin như tỷ lệ chuyên cần và bất kỳ vi phạm kỷ luật nào.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2604130003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
