Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2602040284-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
15,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Văn học
Chuyên ngành: Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Hợp Phì, An Huy
Hạn nộp hồ sơ: 29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 15.000 NDT/năm

Chính sách học bổng:

Đối với năm học đầu tiên:

Học bổng 20.000 NDT / người/năm (khấu trừ trực tiếp

học phí 15.000 NDT và phí KTX 1.200 NDT, số dư

3.800 NDT sẽ được chi trả cho sinh viên trong 10 tháng,

mỗi tháng 380 NDT
).

Các năm học thứ hai, thứ ba và thứ tư:

Việc xét chọn học bổng

sẽ được thực hiện theo quy định quản lý học bổng sinh viên

quốc tế của Trường. Học bổng hạng nhất 23.000 nhân dân tệ/năm,

chiếm 20%; Học bổng hạng nhì 20.000 NDT / năm, chiếm 30%;

Học bổng hạng ba là 18.000 NDT / năm, chiếm 50%. Việc quy định

học bổng có thể được điều chỉnh tùy theo tình hình thực tế.

Lưu ý: Ứng viên không đủ điều kiện nhận học bổng của chính phủ Trung Quốc và các học bổng khác

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí KTX:
Phòng đôi: 1200 NDT/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-28

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 28
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan (Islamic Republic of Afghanistan), Cộng hòa Rwanda (Republic of Rwanda), Cộng hòa Ả Rập Syria (Syrian Arab Repubilc), Cộng hòa Yemen (Republic of Yemen), Cộng hòa Hồi giáo Iran (Islamic Republic of Iran), Cộng hòa Liên bang Nigeria (Federal Republic of Nigeria), Cộng hòa Trung Phi (Central African Republic), Cộng hòa Uganda (Republic of Uganda), Burkina Faso (Burkina Faso), Cộng hòa Burundi (Republic of Burundi), Cộng hòa Congo (Republic of the Congo), Cộng hòa Ghana (Republic of Ghana), Cộng hòa Bờ Biển Ngà (Republic of Cote d'Ivire), Cộng hòa Dân chủ Congo (The Democratic Republic of the Congo)
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: Bên ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Nếu ứng viên hiện đang là sinh viên, cần cung cấp bổ sung giấy tờ này. Giấy xác nhận đang theo học do trường mà ứng viên đang theo học cấp.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: trong vòng 6 tháng gần nhất
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): trong vòng 6 tháng gần nhất
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chinese taught majors: HSK ≥ 4.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: tương đương ít nhất 20.000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: Mẫu được cung cấp
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người nộp đơn dưới 18 tuổi nên nộp các giấy tờ pháp lý của người giám hộ hợp pháp của họ tại Trung Quốc.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: 1.Các giấy chứng nhận giải thưởng khác. 2.Các tài liệu bổ sung khác cần nộp.

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 1200.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2602040284-VI.

0939.93.23.83
Zalo