Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBC2603270032-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 12.000 NDT/ năm
Chính sách học bổng:
Năm thứ nhất: Miễn học phí
Năm 2-4: Xét duyệt học bổng
Học bổng giải Nhất: Miễn học phí
Học bổng giải Nhì: Học phí sau học bổng: 4.000 NDT/ năm
Học bổng giải Ba: Học phí sau học bổng: 6.000 NDT/ năm
Những sinh viên không đáp ứng tiêu chí sẽ không nhận được học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX:
Phòng bốn người: 1800 NDT/ năm (không bao gồm kỳ nghỉ đông và hè)
Mỗi phòng được trang bị phòng tắm và vòi sen. Tòa nhà cũng có phòng giặt là và nhà bếp.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích học tập của thí sinh.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích của học sinh.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi Năng lực Hán ngữ 4
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBC2603270032-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
