Du học Quản lý Chuỗi Cung ứng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2510300011-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học.
2-Lưu ý: Do trường không đủ chỗ ở, chỉ chấp nhận ứng viên nữ. Hồ sơ cũng có thể được chấp nhận nếu ứng viên nam sẵn sàng ở chung với sinh viên Trung Quốc.
3-Học phí: 6.000 NDT / năm
4-Phí chỗ ở :
Phòng đôi: 3.900 NDT / người / năm học
Phòng đơn: 6.900 NDT /người / năm học
Phòng suite: 7.800 NDT /người / năm học
5-Phí bảo hiểm: 800 NDT /người / năm học
6-Phí thị thực: 400 NDT /người / năm học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algérie, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Malaysia, Liên bang Myanmar, Vương quốc Maroc, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Vương quốc Thái Lan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Singapore, Cộng hòa Philippines, Cộng hòa Kazakhstan, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản dịch sang tiếng Trung của bằng tốt nghiệp có con dấu chính thức là bắt buộc.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Có giá trị trong vòng sáu tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Có giá trị trong vòng sáu tháng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS từ 5.0 trở lên, điểm TOEFL từ 70 trở lên hoặc điểm Duolingo từ 95 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Bản sao hộ chiếu của người bảo lãnh tài chính cùng với giấy tờ chứng minh công việc hoặc thu nhập của họ phải được cung cấp.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2510300011-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
