Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý công và Văn hóa đô thị
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2603050178-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí Thạc sĩ: 20000 NDT/năm
Học phí sau học bổng: 0NDT
Chính sách học bổng:
1-Học bổng Chính phủ tỉnh An Huy: 30000 NDT
2- Học bổng trường:
Hạng nhất: 30000 NDT
Hạng nhì: 25000 NDT
Hạng ba: 20000NDT
Lưu ý:
(1) Tất cả các khoản phí được thanh toán bằng NDT;
(2) Học phí phải được thanh toán đầy đủ trong tuần đầu tiên của mỗi năm học và thường không được hoàn lại;
(3) Tất cả sinh viên quốc tế tại Trung Quốc phải tự mua bảo hiểm y tế khi bắt đầu học kỳ mới.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn ứng tuyển.
2- Phí KTX:
Phòng đôi: 2000 NDT /năm;
Phòng đơn: 3500 NDT /năm;
Không được sống ngoài khuôn viên trường;
3- Tiền đặt cọc: 2000 NDT (thanh toán sau khi được tuyển sinh)
Lưu ý:
Sau khi nhận được phiên bản điện tử của thông báo trúng tuyển, cần phải đặt cọc 2.000 NDT, số tiền này có thể được sử dụng như một phần của học phí. Sau khi nhận được tiền đặt cọc nhập học, trường sẽ cung cấp mẫu đơn xin thị thực du học Trung Quốc (JW202) và các tài liệu liên quan khác. Những sinh viên quốc tế đã được tuyển sinh nhưng không đến trường đăng ký vào ngày được ghi trong thông báo trúng tuyển sẽ không được hoàn lại tiền đặt cọc nhập học.
4.Ưu tiên tuyển sinh cho sinh viên đến từ Bắc Phi và các quốc gia Châu Á.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm học tập công chứng (Đối với các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải đính kèm bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng cấp học thuật cao nhất đã được công chứng. Nếu ứng viên đang là sinh viên, cần nộp bổ sung giấy chứng nhận đang theo học do trường của ứng viên cấp (đối với các văn bản không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải đính kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng).
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS (≥6.5) hoặc điểm TOEFL 60, hoặc các chứng chỉ tương đương khác về trình độ tiếng Anh. Các ứng viên không phải là người bản xứ tiếng Anh và có khóa học cấp bằng cao nhất được giảng dạy bằng tiếng Anh được miễn nộp điểm TOEFL / điểm IELTS, nhưng phải cung cấp chứng nhận chứng minh ngôn ngữ giảng dạy.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: không dưới 50000 NDT
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (không dưới 800 từ)
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận kết quả học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Các bài báo và kết quả nghiên cứu đã được công bố, các chứng chỉ giải thưởng khác nhau (bao gồm các chứng chỉ liên quan và chứng chỉ đạt được trong thể thao, nghệ thuật, v.v.)
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2603050178-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
