Du học Quản lý du lịch tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SAC2603260003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí: 6,000 NDT/năm (phải được thanh toán trong vòng ba ngày kể từ khi sinh viên đến).
2-Không có học bổng trong năm học đầu tiên. Trong năm học thứ hai, sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng. Tỷ lệ và số tiền cụ thể như sau.
Học bổng loại 1: 4000 NDT/năm; chiếm 10%
Học bổng loại 2: 2000 NDT/năm; chiếm 20%
Học bổng loại 3: 1000 NDT/năm; chiếm 30%
Sinh viên sẽ nhận được học bổng ở các mức tương ứng dựa trên kết quả đánh giá tổng thể năm thứ nhất của họ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm điểm số, thành tích, chuyên cần, v.v.
3-Gói sinh hoạt KTX: 500 NDT/năm (mua tùy chọn dựa trên nhu cầu cá nhân)
4-Phí KTX (Thanh toán trong vòng ba ngày kể từ khi sinh viên đăng ký):
Phòng sáu người: 1200 NDT/năm
Phòng bốn người: 1500 NDT/năm
5-Việc đăng ký dự án này bao gồm một quy trình phỏng vấn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (số tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất,Vương quốc Oman,Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Nhà nước Palestine,Vương quốc Bahrain,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Nhà nước Israel,Vương quốc Hashemite Jordan,Cộng hòa Síp,Vương quốc Ả Rập Xê Út,Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ,Nhà nước Qatar,Nhà nước Kuwait,Cộng hòa Lebanon
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Sinh viên mới tốt nghiệp có thể ban đầu cung cấp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Tùy thuộc vào xác nhận của đại sứ quán Trung Quốc ở nước ngoài.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 4000 đô la
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Trong trường hợp chuyển trường, vui lòng cung cấp chi tiết.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SAC2603260003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
