Đại học Thành Đô (Chengdu University)

Du học Quản lý du lịch

Đại học Thành Đô (Chengdu University) ID: SBC2605120086-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Quản lý
Chuyên ngành
Quản lý du lịch
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ
12 tháng 6 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học kỹ thuật số. 

2.Học phí gốc: 14000RMB mỗi năm học
1. Học bổng Đại học (Tuyển chọn đầu vào): Giá trị học bổng 20000RMB mỗi năm học; sau khi nhận học bổng, học phí và chỗ ở ký túc xá bốn người được miễn, với trợ cấp hàng năm 1000RMB.
2. Học bổng Vành đai và Con đường (Tuyển chọn đầu vào): Giá trị học bổng 20000RMB mỗi năm học; sau khi nhận học bổng, học phí và chỗ ở ký túc xá bốn người được miễn, với trợ cấp hàng năm 1000RMB.
Lưu ý:
1. Những ứng viên nhận bất kỳ học bổng nào ở trên phải thanh toán toàn bộ học phí của năm hiện tại trước.
2. Người nhận học bổng phải tham gia đánh giá học bổng hàng năm theo yêu cầu. Những người không đạt đánh giá sẽ bị đình chỉ hoặc hủy bỏ tư cách nhận học bổng.
3. Mỗi sinh viên chỉ có thể đăng ký một loại học bổng và không được đăng ký lặp lại.
4. Học bổng được trao dựa trên thành tích học tập và hạnh kiểm tổng thể của sinh viên trong năm, và không thể xác định người nhận học bổng tại thời điểm nhập học.

3.Phí chỗ ở
Phòng đôi: 8000RMB/năm
Phòng tứ: 5000RMB/năm
Bao gồm: điều hòa, nội thất, cổng internet, phòng tắm và vòi sen riêng, tủ lạnh chung, bếp chung, phòng giặt chung, và phòng khách

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 16-30

Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 70%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 16 đến 30
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Argentina, Khối thịnh vượng chung Bahamas, Vương quốc Bỉ, Malaysia, Cộng hòa Peru, Liên bang Myanmar, Cộng hòa Moldova, Hợp chủng quốc México, Cộng hòa Indonesia, Vương quốc Anh và Bắc Ireland, Cộng hòa Bồ Đào Nha, Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Liên bang Thụy Sĩ, Cộng hòa Tajikistan, Vương quốc Thái Lan, Turkmenistan, Brunei Darussalam, Cộng hòa Uzbekistan, Tây Ban Nha, Cộng hòa Singapore, Đông Timor, Cộng hòa Philippines, Cộng hòa Colombia, Cộng hòa Kazakhstan, Vương quốc Hà Lan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Vương quốc Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 70%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
    Ảnh thẻ ID chụp chính diện, không đội mũ, mới chụp (trong vòng 3 tháng), nền trắng.
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    ≥HSK4;180 điểm
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
    Sao kê ngân hàng được cấp trong vòng 2 tháng gần nhất (số dư tài khoản ngân hàng tối thiểu là 25.000 RMB).
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Thị thực hoặc giấy chứng nhận cư trú hiện có (bắt buộc nếu sinh viên có thị thực do một trường khác cấp tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
    Bản sao giấy chứng nhận chuyển trường (bắt buộc nếu sinh viên có thị thực do trường khác cấp tại thời điểm nộp hồ sơ).
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    Bao gồm phần giới thiệu bản thân, lý lịch học vấn, mục tiêu và kế hoạch học tập tại Trung Quốc.
  • 其他 / Khác:
    1.Ứng viên có thể được yêu cầu bổ sung các tài liệu mà trường/khoa cho là cần thiết, bao gồm việc tham gia phỏng vấn. 2.Ứng viên ngành Hội họa phải nộp ba bản phác thảo và ba tác phẩm tô màu; ứng viên ngành Thiết kế phải nộp 10 tác phẩm; ứng viên ngành Biểu diễn Nhạc cụ và Thanh nhạc phải nộp một video clip có kích thước dưới 300M; ứng viên ngành Hoạt hình phải nộp 10 tác phẩm, và ứng viên ngành Đạo diễn và Biên tập Phát thanh & Truyền hình phải nộp một bộ tác phẩm điện ảnh và truyền hình.

BIỂU PHÍ

Học phí 14000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 8000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 5000.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBC2605120086-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber