Du học Quản lý hành chính tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2602280180-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Cơ sở đường Diên An (Yan’an Road):
Phòng đơn: 110 NDT mỗi ngày
Phòng đôi: 60 NDT mỗi ngày
Phòng đôi: 75 NDT mỗi ngày
Phòng tập thể (3-4 người): 45 NDT mỗi ngày
Lưu ý:1-Ngoại
trừ phòng đôi (75 NDT mỗi ngày), đã bao gồm phí nước, phí nước
và điện cho các loại KTX khác trong khuôn viên trường sẽ được thanh toán
riêng.
2-Tất cả các phòng đều được trang bị phòng tắm riêng,
đồ nội thất, máy lạnh, TV, tủ lạnh và ổ cắm Internet. Tại các
khu vực chung, có máy giặt, lò vi sóng, máy lọc nước nóng lạnh
và bếp điện, phòng sinh hoạt chung, dịch vụ giặt ủi,
phòng tự học và phòng hoạt động.
Cơ sở Tùng Giang (Songjiang):
Phòng đôi: 50 NDT mỗi ngày
Phòng nhiều giường: 35 NDT mỗi ngày
Lưu ý:Mỗi
phòng đều được trang bị TV, tủ lạnh và ổ cắm internet. Một phòng
tắm chung và một nhà bếp chung (máy giặt, máy lọc nước,
lò vi sóng, bếp điện từ) được đặt ở mỗi tầng. Các chi phí
tiện ích (nước nóng và điện) sẽ do sinh viên tự chi trả.
3-Bài kiểm tra CSCA (Phiên bản tiếng Trung): Tiếng Trung cho Khoa học Xã hội và Nhân văn, Toán học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 16 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực phải sau ngày 1 tháng 2 năm 2027.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Ngày cấp phải sau ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 5 (đạt ít nhất 180 điểm).
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Điền vào chỗ trống và ký tên bởi người nộp đơn và người bảo lãnh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Được viết bằng ngôn ngữ giảng dạy của chương trình bạn đăng ký, bao gồm thông tin cá nhân của bạn, thông tin liên hệ, quá trình học vấn (từ cấp trung học cơ sở trở lên), kinh nghiệm làm việc hoặc thực tập (nếu có), tham gia các hoạt động ngoại khóa, giải thưởng và danh hiệu, sở thích và mối quan tâm, các khoản tài trợ và học bổng, giấy phép và chứng chỉ, v.v. Khoảng thời gian trống giữa mỗi kinh nghiệm không nên vượt quá ba tháng.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Giấy bảo lãnh được điền và ký bởi người giám hộ hợp pháp là người trưởng thành đang sinh sống tại Trung Quốc đại lục.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Yêu cầu tất cả các trang thị thực nếu bạn đã từng đến hoặc hiện đang ở Trung Quốc.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bài luận trình bày mục đích dưới dạng bài luận, được viết bằng ngôn ngữ giảng dạy của chương trình bạn đăng ký, trong giới hạn 1000 từ. Mô tả bản thân và quá trình phát triển cá nhân, động lực nộp hồ sơ, lý do chọn ngành học và kế hoạch học tập, đồng thời thể hiện tư tưởng, năng lực và đặc điểm cá nhân của bạn.
- ✔ 其他 / Khác: Các tác phẩm nghệ thuật mới nhất
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2602280180-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
