Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý Logistics
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2602260063-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí ban đầu: 14.000 NDT mỗi năm
Chính sách học bổng:
-
Học bổng cấp tỉnh: 18.000 NDT mỗi năm
-
Học bổng của trường:
-
Hạng nhất: Miễn học phí
-
Hạng nhì: Học phí sau khi nhận học bổng là 5.000 NDT
Lưu ý: Học bổng học thuật cho năm học đầu tiên sẽ được đánh giá dựa trên điều kiện nhập học. Bắt đầu từ năm học thứ hai, học bổng sẽ được cấp theo tỷ lệ, và những sinh viên không đạt yêu cầu xét duyệt sẽ bị hủy học bổng. Học bổng sẽ được cấp theo Quy định về Học bổng Học thuật dành cho Sinh viên Quốc tế Sau đại học của trường.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí KTX:
Tòa nhà Tây Thái Hồ (Xi Taihu) số 9(Điều hòa (cần thuê), phòng tắm, bếp chung, vòi sen (có tính phí bổ sung)):
Phòng đôi: 2500 NDT mỗi năm
Phòng bốn người: 1800 NDT mỗi năm
Lưu ý: Sinh viên cần trả thêm phí điện và nước trong KTX khi đã sử dụng hết hạn mức điện và nước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Bốn ảnh thẻ cỡ 2 inch.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị ít nhất 12 tháng.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi Năng lực Hán ngữ cấp 4 ≥ 180
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Tối thiểu 5000USD
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Các giấy tờ hỗ trợ khác nếu có như giấy khen và chứng chỉ đào tạo.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): nếu có
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2602260063-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
