Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý Logistics
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2603300103-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 20,000 NDT/năm.
1) Học bổng Chính phủ cấp tỉnh: Miễn học phí
2) Học bổng Chính phủ:Miễn học phí
3) Học bổng trường:Miễn học phí
Lưu ý:
-
Học bổng Chính phủ cấp tỉnh, Học bổng Chính phủ và Học bổng trường không thể được cấp đồng thời.
-
Toàn bộ học phí của chuyên ngành đào tạo tương ứng phải được thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ. Sau khi hoàn tất thanh toán, trường sẽ sắp xếp cấp mẫu JW202 và thư mời nhập học chính thức cho các ứng viên; đối với những ứng viên chưa hoàn tất thanh toán, mẫu JW202 và thư mời nhập học chính thức sẽ không được sắp xếp cấp (nếu sinh viên đã thanh toán phí nhập học mà từ bỏ, trường có thể sắp xếp hoàn trả toàn bộ học phí. Phí đăng ký nhập học của trường là 500 NDT sẽ không được hoàn lại).
-
Tình trạng học bổng sẽ được xác nhận trước khi nhập học. Tất cả các sinh viên nhận học bổng đều phải thanh toán học phí, KTX và các chi phí cần thiết khác của trường. Học bổng sẽ được cấp vào học kỳ đầu tiên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2. Phí KTX trong trường (phòng đôi) tại Cơ sở Mi Sơn (Meishan): 3500 NDT/năm.
3-Sinh viên không được phép đăng ký ở ngoài trường (trong trường hợp đặc biệt, phải nộp đơn lên trường).
4-Ứng viên cho chương trình này phải tham gia phần Toán học của “Kỳ thi Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học vào các Trường Đại học Trung Quốc” (Kỳ thi CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
5-Học phí cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
6-Các khoản phí khác:
Bảo hiểm: 1,200 NDT/năm
Khám sức khỏe: 500 NDT
Giấy phép cư trú: 800 NDT /năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 65%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Cộng hòa Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 65%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trên 2 năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: chứng chỉ TOEFL, IELTS, hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Xuất nhập cảnh.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2603300103-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
