Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý Logistics và Chuỗi cung ứng

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603120025-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Quản lý Logistics và Chuỗi cung ứng
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí: Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 4 30,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 20,000 NDT/năm

Chính sách học bổng:

Học bổng toàn phần: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp:2000 NDT mỗi tháng (trong 10 tháng)

Học bổng bán phần: Miễn học phí

Lưu ý: Ứng viên không thể đồng thời nhận học bổng của chính phủ Trung Quốc;

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:

Loại phòng 1-Phòng đơn: 12000 NDT mỗi năm
Loại phòng 2-Phòng đơn: 8000 NDT mỗi năm
Tiền đặt cọc KTX (tiền mặt): 1000 NDT

Lưu ý:

1)Có thể thanh toán theo kỳ hoặc theo năm học.

2)Cần thêm 1200 NDT mỗi đợt ở(Loại phòng 1) hoặc 800 NDT mỗi đợt ở (Loại phòng 2)cho chỗ ở trong kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ đông.

3)Việc sắp xếp chỗ ở thực tế tùy thuộc vào quyết định cuối cùng của trường.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu: Ảnh hộ chiếu chụp trong vòng 6 tháng gần nhất
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực sau ngày 1 tháng 3 năm 2027
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm bậc học cao nhất
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Bằng cấp hoặc chứng chỉ tốt nghiệp cao nhất đã được công chứng
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu): Ứng viên phải nộp giấy lý lịch tư pháp hợp lệ do cơ quan công an địa phương cấp.
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180 và mỗi môn phải đạt trên 60 điểm.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Mẫu đã cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Tối thiểu 1000 từ
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi các phó giáo sư, giáo sư hoặc những người có học hàm, học vị tương đương trong các lĩnh vực học thuật liên quan.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu người nộp hồ sơ đang ở Trung Quốc, vui lòng nộp kèm trang thị thực mới nhất hoặc trang giấy phép cư trú.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: Các chứng chỉ, giải thưởng khác, tóm tắt các bài báo khoa học đã xuất bản, v.v. (nếu có)
  • 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 20000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 12000.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603120025-VI.

0939.93.23.83
Zalo