Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý Nông nghiệp

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2604270103-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
15,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Quản lý Nông nghiệp
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Chuzhou, An Huy
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

1-Học phí ban đầu: 15000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng:

Học bổng hạng nhất: 35000 RMB, 
Học bổng hạng nhì: 30000 RMB, 
Học bổng hạng ba: 25000 RMB.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phòng đôi: 3000 NDT/năm (Phòng được trang bị điều hòa, vòi sen, nhà vệ sinh, chăn ga gối đệm và các thiết bị điện, nhu yếu phẩm hàng ngày khác. Ký túc xá có bếp chung, và khu vực ký túc xá có phòng giặt tự phục vụ.)

2-Tổng chi phí bao gồm giấy phép cư trú, khám sức khỏe, bảo hiểm, phí sách giáo khoa và chi phí sinh hoạt ước tính khoảng 2000 RMB mỗi năm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: 3cm * 4cm, nền trắng, kích thước không quá 2M.
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm cử nhân. Bản gốc và bản dịch tài liệu. Yêu cầu điểm số: 70% trở lên.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp đại học. Tài liệu gốc và bản dịch thuật.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):

    Đại học Giao thông Tây An (XJTU) là một trường đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đồng thời là thành viên của Liên minh C9, "Ivy League của Trung Quốc". Đại học Giao thông Tây An (XJTU) là một đại học nghiên cứu toàn diện cung cấp các chương trình đào tạo thuộc 10 lĩnh vực học thuật, bao gồm: khoa học, kỹ thuật, y học, kinh tế, quản lý, khoa học xã hội và nhân văn, luật, triết học, giáo dục và nghệ thuật. Trường có 27 khoa, 9 bệnh viện đại học và 2 trường tiểu học và trung học trực thuộc. Trường có ba cơ sở: Cơ sở Hưng Khánh (Xingqing Campus), Cơ sở Nhạn Tháp (Yanta Campus) và Cơ sở Khúc Giang (Qujiang Campus), với tổng diện tích 250 hecta.

    Đại học Giao thông Tây An (XJTU) tọa lạc tại Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Trường được chỉ định là một Đại học thuộc Kế hoạch Đại học Hạng nhất Kép và là một trường thuộc Dự án 985 và Dự án 211 trước đây. Trường luôn được xếp hạng trong số các trường đại học hàng đầu tại Trung Quốc.

    Học phí và các khoản phí tại Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

    1. Phí đăng ký: 500 RMB

    2. Phí dịch vụ nộp hồ sơ: 1500 RMB

    3. Học phí (NDT/Năm)


    Chương trình Cử nhân

    Khoa học xã hội và nhân văn/Kinh tế/Quản lý/Luật: 20000

    Khoa học/Kỹ thuật: 22000

    Y học: 25000

    Chương trình Thạc sĩ

    Khoa học xã hội và nhân văn/Kinh tế/Quản lý/Luật: 25000

    Khoa học/Kỹ thuật: 28000

    Y học: 30000

    Chương trình Tiến sĩ

    Khoa học xã hội và nhân văn/Kinh tế/Quản lý/Luật: 32000

    Khoa học/Kỹ thuật: 35000

    Y học: 38000

    4. Phí ký túc xá (NDT/Năm)

    Sinh viên quốc tế thường sống tại Ký túc xá Tây Thập Tam (Xishisan Apartment) (phía tây cơ sở, gần cổng bắc). Mỗi phòng được trang bị phòng tắm riêng, điều hòa và khu vực máy giặt chung trên mỗi tầng. Sinh viên có thể chọn sống trong phòng đơn hoặc phòng đôi.


    Phòng đơn: 10000-15000

    Phòng đôi: 6000-7500

    5. Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm

    6. Phí thị thực: 400 RMB

    7. Phí khám sức khỏe: 400 RMB (Chỉ áp dụng cho người nộp hồ sơ lần đầu)

    8. Phí dịch vụ nộp hồ sơ học bổng: 1500 RMB

    9. Tiền đặt cọc học phí: 2000 RMB (Chỉ áp dụng cho một số chương trình cụ thể, không hoàn lại nếu sinh viên rút hồ sơ sau khi được chấp nhận nhập học)

    10. Các chi phí khác: Sách vở, tài liệu học tập, nhu yếu phẩm hàng ngày, đi lại, v.v. (khoảng 1500-2500 NDT/tháng)


    Học bổng Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

    Đại học Giao thông Tây An (XJTU) cấp nhiều loại học bổng cho sinh viên quốc tế, bao gồm:

    1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CGS) Loại A: Học bổng toàn phần bao gồm học phí, phí ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt và bảo hiểm y tế. Nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc tại quốc gia của bạn.

    2. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CGS) Loại B: Học bổng toàn phần bao gồm học phí, phí ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt và bảo hiểm y tế. Nộp hồ sơ trực tiếp cho Đại học Giao thông Tây An (XJTU).

    3. Học bổng Đại học Giao thông Tây An: Học bổng do trường tài trợ bao gồm học phí, trợ cấp ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt. Số tiền khác nhau tùy thuộc vào chương trình và thành tích học tập.

    4. Học bổng Chính phủ tỉnh Thiểm Tây: Học bổng bán phần do Chính quyền tỉnh Thiểm Tây cấp. Bao gồm học phí và trợ cấp sinh hoạt. Nộp hồ sơ trực tiếp cho Đại học Giao thông Tây An (XJTU).

    5. Học bổng Con đường Tơ lụa: Học bổng đặc biệt dành cho sinh viên đến từ các quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường. Bao gồm học phí, phí ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt. Nộp hồ sơ trực tiếp cho Đại học Giao thông Tây An (XJTU).

    6. Học bổng Sinh viên Quốc tế của Đại học Giao thông Tây An (XJTU): Học bổng cấp trường dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Cung cấp toàn bộ hoặc một phần học phí. Nộp hồ sơ trực tiếp cho Đại học Giao thông Tây An (XJTU).

    Yêu cầu tuyển sinh Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

    Ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu chung sau đây:

    1. Trình độ học vấn:

    - Đối với chương trình cử nhân: Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương.

    - Đối với chương trình thạc sĩ: Bằng cử nhân hoặc tương đương.

    - Đối với chương trình tiến sĩ: Bằng thạc sĩ hoặc tương đương.

    2. Yêu cầu độ tuổi:

    - Chương trình cử nhân: Dưới 25 tuổi.

    - Chương trình thạc sĩ: Dưới 35 tuổi.

    - Chương trình tiến sĩ: Dưới 40 tuổi.

    3. Trình độ ngôn ngữ:

    - Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 (đối với khoa học xã hội và nhân văn/kinh tế/quản lý/luật) hoặc HSK 5 (đối với khoa học/kỹ thuật/y học).

    - Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 80 (hoặc tương đương).

    4. Thành tích học tập:

    - Hồ sơ học tập xuất sắc.

    - Yêu cầu về GPA có thể khác nhau tùy theo chương trình.

    5. Các yêu cầu khác:

    - Tình trạng sức khỏe tốt.

    - Không có tiền án tiền sự.

    - Ổn định tài chính để chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.

    Hồ sơ yêu cầu tại Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

    Ứng viên thường cần nộp các tài liệu sau:

    1. Đơn đăng ký: Đơn đăng ký trực tuyến đã hoàn thành.

    2. Bản sao hộ chiếu: Bản sao quét rõ ràng trang ảnh của hộ chiếu hợp lệ.

    3. Bảng điểm học tập: Bảng điểm chính thức của bằng cấp cao nhất (được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung nếu bản gốc không phải là một trong hai ngôn ngữ này).

    4. Bằng cấp: Bản sao các bằng cấp cao nhất của bạn (được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung nếu bản gốc không phải là một trong hai ngôn ngữ này).

    5. Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ: Chứng chỉ HSK, IELTS, TOEFL hoặc các điểm tương đương khác.

    6. Tuyên bố cá nhân/Kế hoạch học tập: Một tuyên bố nêu rõ nền tảng học vấn, sở thích nghiên cứu, kế hoạch học tập và mục tiêu nghề nghiệp của bạn (tối thiểu 800 từ đối với các chương trình sau đại học).

    7. Thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ các giáo sư hoặc phó giáo sư (đối với các chương trình sau đại học).

    8. Phiếu khám sức khỏe: Hồ sơ khám sức khỏe hợp lệ trong vòng 6 tháng gần nhất.

    9. Thư bảo lãnh tài chính: Bằng chứng về khả năng tài chính để chi trả học phí và chi phí sinh hoạt trong suốt quá trình học tập tại Trung Quốc.

    10. Giấy chứng nhận không có tiền án tiền sự: Giấy chứng nhận do đồn cảnh sát địa phương hoặc đại sứ quán cấp.

    11. Các tài liệu hỗ trợ khác: Bất kỳ tài liệu nào khác có thể củng cố hồ sơ của bạn (ví dụ: giải thưởng, ấn phẩm, chứng chỉ thực tập).

  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Người không phải là người bản xứ nói tiếng Anh nên đạt điểm IELTS từ 5.5 trở lên hoặc điểm TOEFL từ 80 trở lên, hoặc cung cấp bằng chứng về trình độ tiếng Anh thông qua tài liệu hoặc video; Hoặc chứng chỉ HSK (Bài kiểm tra trình độ tiếng Trung) Cấp độ 2 trở lên.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 30.000 RMB
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Thư giới thiệu của phó giáo sư trở lên, ghi rõ nơi làm việc và có chữ ký cá nhân
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 3000.00NDT/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2604270103-VI.

0939.93.23.83
Zalo