Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý và Hướng dẫn Thể thao Xã hội
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BBC2603260009-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 16,000 NDT/ năm
Học phí sau học bổng: 0 NDT/năm
Lưu ý: Sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường có thể được miễn phí KTX.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX: Phòng bốn người: 1200 NDT/ năm
3-Phí bảo hiểm: 1000 NDT/ năm
4-Trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.
5-Lưu ý: Đối với các ngành học được giảng dạy bằng cả tiếng Trung và tiếng Anh, ứng viên có thể cung cấp bằng chứng về trình độ ngôn ngữ, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180, nếu bằng cấp trước đây của ứng viên được giảng dạy bằng tiếng Trung, một chứng nhận từ cơ sở đào tạo trước đây có thể thay thế điểm HSK
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 trở lên.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu dài 1-2 phút
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Minh chứng về thành tích học tập xuất sắc, thể thao, nghệ thuật, hoạt động giao lưu văn hóa, hoạt động phúc lợi xã hội, v.v. (nếu có).
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BBC2603260009-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
