Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2603090030-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
1. Học phí gốc: 20,000 NDT/năm
Học bổng tân sinh viên được chia thành Hạng B và C, cụ thể như sau:
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường , trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn trong khuôn viên trường
Lưu ý:
1. Học bổng tân sinh viên chỉ chi trả các chi phí liên quan cho người nhận học bổng trong năm đầu tiên tại Trung Quốc. Từ năm thứ hai trở đi, sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng trong trường dựa trên thành tích học tập, hạnh kiểm tại Trung Quốc, sự tham gia vào các hoạt động học thuật và văn hóa (sinh viên kéo dài thời gian học không đủ điều kiện). Đối với những ứng viên được đánh giá Xuất sắc, Tốt, Đạt hoặc Không đạt trong đánh giá học bổng hàng năm, học bổng năm thứ hai sẽ được điều chỉnh tương ứng;
2. Tiêu chuẩn cấp học bổng trong trường (chỉ cấp cho năm học hiện tại) được chia thành Hạng A, B, C và D, cụ thể như sau:
Hạng A: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường, trợ cấp hàng tháng 2,500 NDT
Hạng B: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng đôi trong khuôn viên trường , trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT
Hạng C: Miễn học phí & bảo hiểm & phí KTX phòng bốn trong khuôn viên trường
Hạng D:Miễn học phí & phí bảo hiểm
2. Phí KTX:
Phòng đơn: 1350 NDT/tháng
Phòng đôi: 750 NDT/tháng
Phòng bốn: 400 NDT/tháng
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. (Sau khi nhận được email nhập học chính thức, người nhận học bổng phải thanh toán phí đăng ký 500 NDT thông qua hệ thống tài chính của trường trong vòng 7 ngày làm việc. Không chấp nhận thanh toán trễ. Nếu phí đăng ký không được thanh toán đúng hạn, việc đăng ký sẽ bị coi là tự động rút lại.)
2.Ứng viên cho chương trình này phải tham gia phần Toán học của “Bài kiểm tra năng lực học thuật để xét tuyển đại học vào các trường đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ứng viên phải tải lên một ảnh thẻ màu cỡ 2 inch, để đầu trần, nền trắng, không viền, định dạng JPG, với dung lượng từ 100-500KB.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: (Có hiệu lực sau ngày 1 tháng 3 năm 2027). Ứng viên phải nộp bản scan màu rõ ràng và đầy đủ, bao gồm trang thông tin và trang trước đó.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản scan bảng điểm cần bao gồm điểm số từ cấp trung học phổ thông (nếu nộp hồ sơ cho chương trình đại học), các chương trình đại học (nếu có), thạc sĩ (nếu có) và tiến sĩ (nếu có) cho đến học kỳ gần nhất. Bảng điểm phải được cấp và đóng dấu bởi phòng đào tạo của trường đã theo học hoặc bộ phận quản lý sinh viên có liên quan. Có thể nộp bảng điểm bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu ngôn ngữ của bảng điểm không phải tiếng Anh, phải cung cấp riêng một bản dịch tiếng Anh đã được công chứng.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các chứng chỉ học thuật gốc đã đạt được phải được quét màu và tải lên. Yêu cầu bản dịch công chứng chính thức đối với các văn bản không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Sinh viên mới tốt nghiệp cần cung cấp giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời gốc do trường hiện tại cấp và bổ sung các tài liệu chính thức khi đến nhập học.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Yêu cầu bạn nộp điểm TOEFL 80 hoặc điểm IELTS 6 trở lên, hoặc bằng chứng cho thấy bằng cấp trước đây của bạn được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Nội dung cần bao gồm thông tin cá nhân cơ bản trong hồ sơ ứng tuyển, bài luận cá nhân, các thành tựu nghiên cứu hiện có, mục tiêu nghiên cứu và kế hoạch học tập cụ thể (dài hơn 1.000 từ), cũng như kế hoạch sau tốt nghiệp. Nội dung chỉ có thể được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Nội dung bao gồm: (1) Giới thiệu bản thân; (2) Hiểu biết về Trung Quốc; (3) Kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Định dạng: AVI, mov, mp4 đều được chấp nhận. Ngôn ngữ nên dựa trên ngôn ngữ giảng dạy của ngành học đã đăng ký. Kích thước nên trong vòng 50M và thời lượng không quá 180 giây.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2603090030-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
