Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: BME2602050038-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (2 năm)
1-Học phí ban đầu: 20000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng
Học bổng hạng nhất: Miễn học phí và phí KTX.
Học bổng hạng nhì: Miễn học phí.
Các suất học bổng tiếp theo sẽ được xem xét lại vào mỗi năm học.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (Thanh toán khi nộp hồ sơ).
2-Phí KTX phòng đơn: 4000 NDT/năm.
Phí KTX phòng đôi: 2500-3000 NDT/năm.
Căn hộ được trang bị nhà vệ sinh riêng, bình nóng lạnh, điều hòa, nhà bếp, máy giặt và cổng kết nối Internet.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình tích lũy 3.0
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm số: GPA3.0
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 ,TOEFL≥ 80,Duolingo≥100
- ✔ 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư và có số điện thoại liên hệ của giáo viên.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: BME2602050038-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
