Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2604140001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc:14800NDT/người
Chính sách học bổng:
1.Năm thứ nhất:
Học bổng cơ bản: 7400 RMB/người (Học bổng này được dùng để khấu trừ trực tiếp vào học phí.)
2.Năm thứ hai đến năm thứ ba:
Học bổng cơ bản: 2960 RMB/người(Học bổng này sẽ được trao vào cuối học kỳ.)
Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc:(Tỷ lệ nhận học bổng là 30%)
Hạng nhất: 7400 RMB/người; Hạng nhì : 2960 RMB/người; Hạng ba : 1480 RMB/người.
3.Năm thứ tư:
Học bổng cơ bản:1480 RMB/người(Học bổng này sẽ được trao vào cuối học kỳ.)
Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc:(Tỷ lệ nhận học bổng là 30%)
Hạng nhất : 7400 NDT/người; Hạng nhì : 2960 RMB/người; Hạng ba : 1480 RMB/người.
Lưu ý: Cả hai loại học bổng có thể được nhận đồng thời. Học bổng năm thứ nhất sẽ được trừ trực tiếp vào học phí;Từ năm thứ hai đến năm thứ tư, sinh viên sẽ phải thanh toán học phí, phí ký túc xá và các chi phí khác trước, sau đó học bổng sẽ được trao.
Nếu sinh viên nhiều lần vi phạm nội quy và quy định của trường sau khi nhập học, nhà trường sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể để khấu trừ một phần học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí ký túc xá:
Phòng bốn người:2600 RMB /năm (Có nhà vệ sinh riêng, phòng tắm vòi sen, và điều hòa )
2-Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
3-Phí khám sức khỏe: 700 NDT/lần
4-Phí giấy phép cư trú: 400 NDT/lần
5-Phí sách giáo trình: 600 NDT/người
6-Phí hành lý: 600 RMB (Phí này được dùng để mua các vật dụng thiết yếu hàng ngày như ga trải giường và chăn, bạn có thể lựa chọn có trả phí hay không.)
7-Lưu ý: Đại học này ưu tiên tiếp nhận sinh viên từ Đông Nam Á.
8-Khóa học sẽ được giảng dạy bằng tiếng Anh từ năm thứ nhất đến năm thứ hai, và bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh từ năm thứ ba đến năm thứ tư.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ứng viên được yêu cầu cung cấp bản scan của bốn ảnh 2 inch và một ảnh phiên bản điện tử.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm gốc, bản sao công chứng và bản dịch tiếng Trung
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp gốc, bản sao công chứng đã công chứng, và bản dịch tiếng Trung
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Bản scan giấy chứng nhận không tiền án tiền sự (bản gốc và bản dịch tiếng Trung)
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy tờ chứng minh tài sản phải cung cấp bản scan chứng nhận tiền gửi ngân hàng với số dư 100000 RMB của ứng viên hoặc người thân ruột thịt, có kỳ hạn gửi tối thiểu 3 tháng.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2604140001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
