Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DME2603100001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (2 năm)
Học phí gốc: 188,000 NDT/năm
1-Học bổng SGS
Miễn 94,000 NDT học phí, miễn phí bảo hiểm (800 NDT/năm), cung cấp trợ cấp sinh hoạt (3,000 NDT/tháng), và cung cấp trợ cấp KTX (1,200 NDT/tháng)
2-Học bổng của trường:
Học bổng Hạng nhất: Miễn 28,900 NDT học phí, miễn phí bảo hiểm (800 NDT/năm), cung cấp trợ cấp sinh hoạt (1,500 NDT/tháng), cung cấp trợ cấp KTX (1,200 NDT/tháng)
Học bổng Hạng nhì: Miễn 28,900 NDT học phí, miễn phí bảo hiểm (800 NDT/năm)
3-Học bổng Đặc biệt MIB
Giải Nhất: Miễn 94,000 NDT học phí
Giải Nhì: Miễn 47,000 NDT học phí
Lưu ý: Ứng viên không thể nhận bất kỳ học bổng nào khác cùng lúc; kết quả học bổng sẽ được công bố cùng với quyết định nhập học.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 800 NDT/120 USD và không hoàn lại. Phí này phải được thanh toán khi nộp đơn trong hệ thống của trường đại học.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 6600 NDT/giường/học kỳ
Phòng đơn: 10080-12680 NDT/học kỳ
Lưu ý: Nhà trường sẽ phát hành cẩm nang tân sinh viên vào tháng Sáu để nhắc nhở sinh viên đặt chỗ ở theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước
3-Trong vòng hai tuần sau khi nhập học, học phí phải được trả trước: Những sinh viên nhận học bổng loại một phải trả phí đặt chỗ là 3000 NDT (phí này sẽ được hoàn lại khi đến trường), trong khi những sinh viên còn lại phải trả phần học phí còn lại sau khi trừ đi học bổng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Sở hữu hộ chiếu phổ thông có thời hạn hiệu lực trên 6 tháng
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL (iBT, bao gồm phiên bản tại nhà và phiên bản giấy): 90 điểm trở lên, IELTS: 6 điểm trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cung cấp giấy chứng nhận tiền gửi do ngân hàng cấp, với số tiền không dưới 100.000 NDT hoặc tương đương bằng ngoại tệ; giấy chứng nhận này phải được cấp trong vòng một tháng trước ngày nộp hồ sơ.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DME2603100001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
