Học bổng Trung Quốc ngành Quy hoạch Đô thị và Nông thôn

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AMC2603270020-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
22,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Quy hoạch Đô thị và Nông thôn
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 2 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Miên Dương, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ: 29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (2 năm)

Học phí gốc: 22,000 NDT/ năm

Chính sách học bổng:

Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí chỗ ở trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện(800 NDT). Trợ cấp sinh hoạt: 1200 NDT/tháng (tổng cộng 10 tháng).

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.

2-Phí KTX: Phòng đôi: 400 NDT/tháng

3-Phí bảo hiểm: 1000 NDT/ năm

4-Trường sẽ tổ chức phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Hộ chiếu phải có thời hạn hiệu lực ít nhất một năm.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180, Nếu bằng cấp trước đây của ứng viên được giảng dạy bằng tiếng Trung, chứng chỉ từ cơ sở đào tạo trước đó có thể thay thế điểm HSK.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
  • 导师接收函 / Thư chấp nhận của Người hướng dẫn: Thư chấp nhận nhập học (nếu có).
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác: Minh chứng về thành tích học tập xuất sắc, thể thao, nghệ thuật, giao lưu văn hóa, hoạt động phúc lợi công cộng, v.v. (nếu có).
  • 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thân nhân của sinh viên quốc tế:

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 22000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 400.00NDT/tháng
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AMC2603270020-VI.

0939.93.23.83
Zalo